Đổ mực Máy in laser Brother HL 2240D- In 2 mặt
tự động, độ bền cao, đổ mực dễ dàng 150.000đ
Công ty Mực in DCmax chuyên cung cấp dịch vụ đổ
mực máy in tại nhà, đổ mực máy in tại khu vực Hà nội
với mực in chất lượng, giá rẻ, uy tín, dịch vụ đổ mực máy in
có mặt sau 30 phút. Chúng tôi phục vụ dịch vụ đổ mực máy in
với các loại mực in chất lượng của các hãng, dịch vụ đổ mực máy in
giá cả phải chăng, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp đảm bảo sự hài lòng của quý
khách hàng khi sử dụng dịch vụ đổ mực máy in của công ty chúng
tôi.
Mọi chi tiết xin liên hệ
phòng kinh doanh: 04 85886513 – 04 85886514 Hotline; 0902 191921
“Công ty Mực in DCmax cam kết đem dịch vụ đổ
mực máy in tốt nhất đến với khách hàng”:
Công ty Mực in DCmax cam kết mang đến cho khách hàng sự hài lòng nhất khi sử
dụng dịch vụ đổ mực máy in tại nhà:
_ Dịch vụ đổ mực máy in có mặt ngay sau 30 phút khu vực nội
thành
_ Báo giá dịch vụ đổ mực máy in trước với khách hàng
_ Bảo hành dịch vụ đổ mực máy in chu đáo sau khi đổ
mực máy in tại nhà
_ Đảm bảo uy tín chất lượng khi đổ mực máy in.
_ Dịch vụ đổ mực máy in làm việc cả ngày thứ bảy.
Mọi chi tiết xin liên hệ
phòng kinh doanh: 04 85886513 – 04 85886514 Hotline; 0902 191921
|
STT
|
TÊN HÀNG
|
LOẠI MÁY SỬ DỤNG
|
ĐƠN GIÁ
( VNĐ )
|
|
I. MÁY IN HP LASER
và CANON LASER
|
|||
|
1
|
MỰC 12A
|
HP LaserJet
1010/1012/1015/1018/1020/1022/1022N/1022NW/3015/3030/3050/3052/305
CANON LBP 2900/3000
|
80.000
|
|
2
|
MỰC 13A
|
HP Laser jet 1300/1150
|
80.000
|
|
3
|
MỰC 15A
|
HP Laser jet 1000/1200
|
80.000
|
|
4
|
MỰC 24A
|
HP Laser jet 1150/1300
|
80.000
|
|
5
|
MỰC 35A
|
HP P1005/P1006/
CANON LBP 3100/3108/3115/3050
|
80.000
|
|
6
|
MỰC 36A
|
HP Laser jet P1505/P1505n
|
80.000
|
|
7
|
MỰC 49A
|
HP Laser jet 1160/1320/
Máy in đa năng HP3390
CANON LBP 3300.Series/3390/3392
|
80.000
|
|
8
|
MỰC 53A
|
HP Laser jet P2010/2014/
HP Laser jet 2015/2015d/2015m
|
80.000
|
|
9
|
MỰC 85A
|
HP Laser jet 1102/1212nf/M1132
|
80.000
|
|
10
|
MỰC 92A
|
HP Laser jet 1100/1100a/3200
|
80.000
|
|
11
|
MỰC 05A
|
HP Laser jet P2030/2035/2035n/
|
80.000
|
|
HP Laser jet 2050/2055/2055d/
P2055dn/2055x
|
80.000
|
||
|
12
|
MỰC 11A
|
HP Laser jet
2410/2420/2430
|
80.000
|
|
13
|
Mực CMYK
|
HP Color LaserJet (Laser màu CMYK)
|
400.000
|
|
II. SAMSUNG, XEROX VÀ
LEXMARK
|
|||
|
1
|
SAMSUNG ML
1210/1610/1510/1520/1710/2250
|
120.000
|
|
|
2
|
SAMSUNGML 1610/1640/2010/4521/ML
4521F
|
120.000
|
|
|
3
|
SAMSUNGML 1710/1520 /1740/1750/SF560/565P/750/750P
|
120.000
|
|
|
4
|
SAMSUNGML
2250/2251/2252/2150/4200/4520/4720/1600
|
120.000
|
|
|
5
|
SAMSUNGML
2010D3/ML2250D5/DCX4520D5/ML2010/2250/
|
120.000
|
|
|
6
|
SCX
4016/40116/4216F/SCX4200
|
120.000
|
|
|
7
|
SCX 4200/4200D3/4720D5/SCX 4300
|
120.000
|
|
|
8
|
XEROX:
3115/3121/3116/3120/3130
|
120.000
|
|
|
9
|
XEROX 3117,
DELL
|
120.000
|
|
|
10
|
XEROX WORCENTER
PE16SERIES
|
120.000
|
|
|
11
|
XEROX 203 : XEROX 203A/204
|
120.000
|
|
|
12
|
XEROX : C1110,
C1110B
|
400.000
|
|
|
13
|
LAXMARK :
E120/220/230/300/352/
|
120.000
|
|
|
14
|
LAXMARK :
E120N/220/230/238/240/240N/240T/250D/250DN/320/
|
120.000
|
|
|
15
|
LAXMARK :
E321/322/323/330/332/342/350D352DN...
|
120.000
|
|
|
16
|
LEXMARK
X215
|
120.000
|
|
|
III. PANASONIC
|
|||
|
1
|
Panasonic KX-FLB 802 / 812 / 852 /
882 / 772/ 552 / 582 / 652 / 682 / 452 / 482
|
180.000
|
|
|
2
|
Panasonic KX-FL 772/ 262/ 442/
2030/ 2025/ 2010/ 1900/ 2010/ 2020/ 2025/ 2030
|
180.000
|
|
|
3
|
Panasonic KX-FLM 552/553/ 422/ 262/
402/ 502/ 512/ 612/ 652/751/755/756/758
|
180.000
|
|
|
4
|
Panasonic KX 612 / 512 / 402 / 502
/ 422 / 262 / 612 / 652 / 772
|
180.000
|
|
|
5
|
Panasonic KX228, 331, 332, 333,
338, 342, 343, 351, 352, 353, 361, 363, 421, 362, 386, 701 Fiml 57E
|
100.000
|
|
|
6
|
KX80, 81, 82, 85, 86, 88, 90, 91,
92, 93, 94, 95, 96, 151, 152, 155, 156, 158, 160, 161, 162, 165, 166, 168,
175, 176 Film 55A
|
100.000
|
|
|
7
|
Panasonic KXFP 141, 143, 145, 241
Filml FA 54E
|
100.000
|
|
|
8
|
Panasonic KX 206, 218 Fiml FA 52E
|
100.000
|
|
|
9
|
Panasonic KX929, 1000, 1006, 1020,
1050, 1070, 1100, 1150, 1200 Fiml FA 134
|
200.000
|
|
|
10
|
Panasonic KX101, 102, 105, 106,
102, 111, 121, 128, 131, 135, 141, 195, 200, 205, 210, 215, 220, 230, 245,
250, 258, 260, 270, 278, , 280, 302, 880, 939, 969, 1010, 1015, 1016 Fiml
KX136
|
200.000
|
|
|
IV. BROTHER
|
|||
|
1
|
BROTHER : HL2030/2040/2070/2140
|
160.000
|
|
|
2
|
HL2150/2170/5240/5250...
|
160.000
|
|
|
3
|
MFC7210/7340/7420/7440/7820/7840/7460/8660/
|
160.000
|
|
|
4
|
MFC8670/8860/8870/...
|
160.000
|
|
|
5
|
DCP8065/FAX2820/FAX2920/...
|
160.000
|
|



0 nhận xét:
Đăng nhận xét